创伤性脑损伤
sang thương tính não tổn thương
Hán Việt: sang thương tính não tổn thương · Pinyin: chuàng shāng xìng nǎo sǔn shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 腦 (não) + 損 (tổn) + 傷 (thương)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổn thương não
Eng
- Cihui traumatic brain injury
- Tần suất từ traumatic brain injury
Đức
- Handedict Schädel-Hirn-Trauma (S, Med)