创出

sang xuất

Hán Việt: sang xuất

Tổng quan

sáng chế

Cấu tạo: 創 (sang) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng chế
  • Tần suất từ sang xuất/sang xích/sang xúy/sáng xuất/sáng xích/sáng xúy: sáng chế; sáng chế
  • Biên soạn 創出 huàngchū* v.o. create; establish

Eng

  • Cihui 創出 huàngchū* v.o. create; establish
  • Tần suất từ 創出 huàngchū* v.o. create; establish

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于