創利

chuàng lì sang lợi

Hán Việt: sang lợi · Pinyin: chuàng lì

Tổng quan

tạo lợi nhuận

Cấu tạo: (sang) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo lợi nhuận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过经营工商业等活动,创造利润:增收~|该厂人均~超万元。

Eng

  • CC-CEDICT to make a profit
  • Cihui to make a profit