創議
sang nghị
Hán Việt: sang nghị · Pinyin: chuàng yì
Tổng quan
đề xuất | đề nghị
Nghĩa
Việt
- Cihui đề xuất | đề nghị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 始倡,開始提出建議。如:「這事是王委員創議的,我沒意見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倡议:~开展劳动竞赛;首先提出的建议:这一~得到了全厂工人的热烈响应。
Eng
- CC-CEDICT to propose|proposal
- Cihui to propose; proposal