初七

sơ thất

Hán Việt: sơ thất

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆七月七日,即七夕。為牛郎織女相會的日子。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「初七及下九,嬉戲莫相忘。」

Eng

  • Cihui 初七 chūqī n. seventh day of a lunar month