初世 sơ thế Hán Việt: sơ thế Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 世 (thế)Hán Việtsơ thếCấu tạo初 + 世 · sơ + thế nghĩa thành phần: sơ + thế Nghĩa jaJMdict first generation|founder