初丧

sơ tang

Hán Việt: sơ tang

Tổng quan

thời kỳ mới có tang

新华 · Tân Hoa Đại lục

家中剛發生喪事的一段時間,稱為「初喪」。

Cấu tạo: 初 (sơ) + 喪 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ tang: thời kỳ mới có tang
  • Tần suất từ thời kỳ mới có tang
  • Biên soạn 初喪 chūsāng n. the period right after a family funeral

Eng

  • Cihui 初喪 chūsāng n. the period right after a family funeral
  • Tần suất từ 初喪 chūsāng n. the period right after a family funeral

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 丧乱 · 丧事 · 丧亡 · 丧亲 · 丧仪 · 丧假 · 丧偶