初九 sơ cửu Hán Việt: sơ cửu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 九 (cửu)Hán Việtsơ cửuCấu tạo初 + 九 · sơ + cửu nghĩa thành phần: sơ + cửu Nghĩa EngCihui 初九 hūjiǔ* n. ninth day of a lunar month