初令 sơ lệnh Hán Việt: sơ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 令 (lệnh)Hán Việtsơ lệnhCấu tạo初 + 令 · sơ + lệnh nghĩa thành phần: sơ + lệnh