初會
sơ hội
Hán Việt: sơ hội · Pinyin: chū huì
Tổng quan
gặp mặt lần đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp mặt lần đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 第一次见面:我们是~,彼此都有点儿拘束。
Eng
- Cihui 初會 hūhuì v./n. see sb. for the first time
ja
- JMdict meeting for the first time|first meeting