初会

chū huìsơ hội

Hán Việt: sơ hội · Pinyin: chū huì

Tổng quan

gặp mặt lần đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

第一次见面:我们是~,彼此都有点儿拘束。

Cấu tạo: 初 (sơ) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần đầu gặp
  • VietPhrases gặp mặt lần đầu
  • Tần suất từ gặp mặt lần đầu
  • Biên soạn 初會 hūhuì v./n. see sb. for the first time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一次见面:我们是~,彼此都有点儿拘束。

Eng

  • JMdict meeting for the first time
  • JMdict first meeting
  • Cihui 初會 hūhuì v./n. see sb. for the first time
  • Tần suất từ 初會 hūhuì v./n. see sb. for the first time

ja

  • JMdict 初会(しょかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党