初住 sơ trụ Hán Việt: sơ trụ Tổng quan sơ trụ (術語)菩薩乘五十二位中十住之第一。☸ Cấu tạo: 初 (sơ) + 住 (trụ)Hán Việtsơ trụCấu tạo初 + 住 · sơ + trụ nghĩa thành phần: sơ + trụ Nghĩa ViệtCihui sơ trụ (術語)菩薩乘五十二位中十住之第一。☸