初作 sơ tác Hán Việt: sơ tác Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 作 (tác)Hán Việtsơ tácCấu tạo初 + 作 · sơ + tác nghĩa thành phần: sơ + tác Nghĩa EngCihui 初作 hūzuò n. maiden work; first effort