初來 sơ lai Hán Việt: sơ lai Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 來 (lai)Hán Việtsơ laiCấu tạo初 + 來 · sơ + lai nghĩa thành phần: sơ + lai Nghĩa EngCihui 初來 hūlái f.e. just arrived