初供 chū gōng · sơ cung Hán Việt: sơ cung · Pinyin: chū gōng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 供 (cung)Pinyinchū gōngHán Việtsơ cungCấu tạo初 + 供 · sơ + cung nghĩa thành phần: sơ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最初之供词。Tân Hoa Tự Điển 1.最初之供词。