初值 sơ trị Hán Việt: sơ trị Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 值 (trị)Hán Việtsơ trịCấu tạo初 + 值 · sơ + trị nghĩa thành phần: sơ + trị Nghĩa EngCihui 初值 hūzhí n. initial value