初僧祇

sơ tăng kì

Hán Việt: sơ tăng kì

Tổng quan

sơ tăng kì (術語)三阿僧祇劫之第一。☸

Cấu tạo: (sơ) + (tăng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ tăng kì (術語)三阿僧祇劫之第一。☸