初元 sơ nguyên Hán Việt: sơ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 元 (nguyên)Hán Việtsơ nguyênCấu tạo初 + 元 · sơ + nguyên nghĩa thành phần: sơ + nguyên Nghĩa EngCihui 初元 hūyuán n. <trad.> beginning of an emperor's reign