初入 sơ nhập Hán Việt: sơ nhập Tổng quan mới vào Cấu tạo: 初 (sơ) + 入 (nhập)Hán Việtsơ nhậpCấu tạo初 + 入 · sơ + nhập nghĩa thành phần: sơ + nhập Nghĩa ViệtCihui mới vàoEngCihui 初入 chūrù v. make an initial entry