初八 sơ bát Hán Việt: sơ bát Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 八 (bát)Hán Việtsơ bátCấu tạo初 + 八 · sơ + bát nghĩa thành phần: sơ + bát Nghĩa EngCihui 初八 hūbā* n. eighth day of a lunar month