初六 sơ lục Hán Việt: sơ lục Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 六 (lục)Hán Việtsơ lụcCấu tạo初 + 六 · sơ + lục nghĩa thành phần: sơ + lục Nghĩa EngCihui 初六 hūliù n. sixth day of a lunar month