初冬
sơ đông
Hán Việt: sơ đông · Pinyin: chū dōng
Tổng quan
đầu đông úc bắt đầu mùa đông, tức tháng 10 âm lịch. sơ đông sơ đông ☆Lúc bắt đầu mùa đông, tức tháng 10 âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu đông úc bắt đầu mùa đông, tức tháng 10 âm lịch. sơ đông sơ đông ☆Lúc bắt đầu mùa đông, tức tháng 10 âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬季的第一個月,陰曆十月。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孟冬,冬季的第一个月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孟冬,冬季的第一个月。
Eng
- CC-CEDICT early winter
- Cihui early winter
ja
- JMdict early winter|tenth month of the lunar calendar