初十 sơ thập Hán Việt: sơ thập Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 十 (thập)Hán Việtsơ thậpCấu tạo初 + 十 · sơ + thập nghĩa thành phần: sơ + thập Nghĩa EngCihui 初十 chūshí n. tenth day of a lunar month