初升

chū shēng sơ thăng

Hán Việt: sơ thăng · Pinyin: chū shēng

Tổng quan

mặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v.

Cấu tạo: (sơ) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT rising (sun, moon etc)
  • Cihui rising (sun, moon etc)