初吉

sơ cát

Hán Việt: sơ cát

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.農曆每月初一到初七或初八的時段。《詩經.小雅.小明》:「二月初吉,載離寒暑。」 2.初獲吉利。《易經.既濟卦》:「亨小利貞,初吉終亂。」