初啓 sơ khải Hán Việt: sơ khải Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 啓 (khải)Hán Việtsơ khảiCấu tạo初 + 啓 · sơ + khải nghĩa thành phần: sơ + khải Nghĩa EngCihui initate