初唐 sơ đường Hán Việt: sơ đường Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 唐 (đường)Hán Việtsơ đườngCấu tạo初 + 唐 · sơ + đường nghĩa thành phần: sơ + đường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 論詩風者指唐初至玄宗開元初為「初唐」。漸變六朝風習,趨於渾茂。EngCihui 初唐 hūTáng* n. early Tang dynasty