初四 sơ tứ Hán Việt: sơ tứ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 四 (tứ)Hán Việtsơ tứCấu tạo初 + 四 · sơ + tứ nghĩa thành phần: sơ + tứ Nghĩa EngCihui 初四 hūsì* n. fourth day of a lunar month