初場 chū chǎng · sơ tràng Hán Việt: sơ tràng · Pinyin: chū chǎng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 場 (tràng)Pinyinchū chǎngHán Việtsơ tràngCấu tạo初 + 場 · sơ + tràng nghĩa thành phần: sơ + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指第一场考试。Tân Hoa Tự Điển 1.指第一场考试。