初頭
sơ đầu
Hán Việt: sơ đầu
Tổng quan
ngày đầu: ngày đầu năm/ngày đầu tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày đầu: ngày đầu năm/ngày đầu tháng
Eng
- Cihui 初頭 chūtóu n. first days of the year/month
Hán Việt: sơ đầu
ngày đầu: ngày đầu năm/ngày đầu tháng