初妻

sơ thê

Hán Việt: sơ thê

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元配。《左傳.哀公十一年》:「使侍人誘其初妻之娣寘於犁。」