初始
sơ thủy
Hán Việt: sơ thủy · Pinyin: chū shǐ
Tổng quan
ban đầu | điểm bắt đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui ban đầu | điểm bắt đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開頭、開始。如:「比賽初始,雙方球隊勢均力敵,一時之間,難分高下。」漢.班固〈典引〉:「肇命民主,五德初始。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起初;开始的阶段:~速度|~状态|赛季~这个队就显出了强大实力。
Eng
- CC-CEDICT initial|starting (point)
- Cihui initial; starting (point)