初定 chū dìng · sơ định Hán Việt: sơ định · Pinyin: chū dìng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 定 (định)Pinyinchū dìngHán Việtsơ địnhCấu tạo初 + 定 · sơ + định nghĩa thành phần: sơ + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国家方始平定; 佛教谓入定之初。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家方始平定。 2.佛教谓入定之初。