初寒 sơ hàn Hán Việt: sơ hàn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 寒 (hàn)Hán Việtsơ hànCấu tạo初 + 寒 · sơ + hàn nghĩa thành phần: sơ + hàn