初志
sơ chí
Hán Việt: sơ chí · Pinyin: chū zhì
Tổng quan
ái ý muốn có từ ban đầu. sơ chí sơ chí ☆Cái ý muốn có từ ban đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái ý muốn có từ ban đầu. sơ chí sơ chí ☆Cái ý muốn có từ ban đầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最初的志願。三國魏.曹植〈自誡令〉:「故欲循吾往業,守吾初志。」《聊齋志異.卷八.陳錫九》:「辛苦跋涉而來,為父骨耳。汝不歸,初志為何也?」也作「初願」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 初愿。
Eng
- Cihui 初志 chūzhì n. original ambition (of a youth)
ja
- JMdict one's original intention|one's original purpose|one's original aim