初願

chū yuàn sơ nguyện

Hán Việt: sơ nguyện · Pinyin: chū yuàn

Tổng quan

nguyện vọng ban dầu: ý nguyện ban đầu

Cấu tạo: (sơ) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyện vọng ban dầu: ý nguyện ban đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起初的志愿或愿望:他的~是当个中学教师,没想到后来成了大学教授。

Eng

  • Cihui 初願 chūyuàn n. one's original wish