初指 sơ chỉ Hán Việt: sơ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 指 (chỉ)Hán Việtsơ chỉCấu tạo初 + 指 · sơ + chỉ nghĩa thành phần: sơ + chỉ