初探

chū tàn sơ tham

Hán Việt: sơ tham · Pinyin: chū tàn

Tổng quan

tiến hành thăm dò (một lĩnh vực nghiên cứu, thị trường, v.v.) | nghiên cứu sơ bộ

Cấu tạo: (sơ) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hành thăm dò (một lĩnh vực nghiên cứu, thị trường, v.v.) | nghiên cứu sơ bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初步探索或探讨(多用于书名或论文标题):《大陆架成因~》。

Eng

  • CC-CEDICT to conduct an exploratory foray into (an area of study, a market etc)|a preliminary study
  • Cihui 初探 hūtàn* v. first exploration