初政

sơ chánh

Hán Việt: sơ chánh

Tổng quan

ắt đầu ra làm việc nước. sơ chính sơ chính ☆Bắt đầu ra làm việc nước.

Cấu tạo: (sơ) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt đầu ra làm việc nước. sơ chính sơ chính ☆Bắt đầu ra làm việc nước.

Eng

  • Cihui 初政 hūzhèng n. <trad.> beginning of an emperor's reign