初日
sơ nhật
Hán Việt: sơ nhật
Tổng quan
ặt trời mới mọc. sơ nhật sơ nhật ☆Mặt trời mới mọc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ặt trời mới mọc. sơ nhật sơ nhật ☆Mặt trời mới mọc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旭日。南朝梁.何遜〈曉發〉詩:「早霞麗初日,清風消薄霧。」唐.常建〈題破山寺後禪院〉詩:「清晨入古寺,初日照高林。」
Eng
- Cihui 初日 hūrì* n. rising sun
ja
- JMdict first day|opening day
- JMdict New Year's Day sunrise