初時

chū shí sơ thì

Hán Việt: sơ thì · Pinyin: chū shí

Tổng quan

lúc đầu

Cấu tạo: (sơ) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚开始的时候:~我只当他说说而已,谁知他真的去了。

Eng

  • Cihui 初時 chūshí n. at the beginning