初景 sơ cảnh Hán Việt: sơ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 景 (cảnh)Hán Việtsơ cảnhCấu tạo初 + 景 · sơ + cảnh nghĩa thành phần: sơ + cảnh