初晴 sơ tình Hán Việt: sơ tình Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 晴 (tình)Hán Việtsơ tìnhCấu tạo初 + 晴 · sơ + tình nghĩa thành phần: sơ + tình Nghĩa EngCihui 初晴 hūqíng v.p. just cleared (of the sky)