初期肺结核 sơ kì phế kết hạch Hán Việt: sơ kì phế kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 肺 (phế) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtsơ kì phế kết hạchTừ loạidanhCấu tạo初 + 期 + 肺 + 結 + 核 · sơ + kì + phế + kết + hạch nghĩa thành phần: sơ + kì + phế + kết + hạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lao phổi giai đoạn đầuMainlandKaggle Zh-Vi prephthisisEngCihui prephthisis Từ liên quan Gần nghĩa结核杆菌 · 结核菌素 · 结核病恐怖 · 结核病疗法 · 结核类脂质 · 结核菌原浆 · 结核菌毒素 · 结核菌浸剂