结核病恐怖

kết hạch bệnh khủng phố

Hán Việt: kết hạch bệnh khủng phố

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 病 (bệnh) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐怖主义者 · 恐怖的实例 · 恐怖的根源 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿