结核菌浸剂

kết hạch khuẩn tẩm tề

Hán Việt: kết hạch khuẩn tẩm tề

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 菌 (khuẩn) + 浸 (tẩm) + 劑 (tề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结核杆菌 · 结核菌素 · 结核病恐怖 · 结核病疗法 · 结核类脂质 · 结核菌原浆 · 结核菌毒素 · 结核菌蛋白