初校 sơ giáo Hán Việt: sơ giáo Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 校 (giáo)Hán Việtsơ giáoCấu tạo初 + 校 · sơ + giáo nghĩa thành phần: sơ + giáo Nghĩa jaJMdict first proof|first-proof sheets