初歲 chū suì · sơ tuế Hán Việt: sơ tuế · Pinyin: chū suì Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 歲 (tuế)Pinyinchū suìHán Việtsơ tuếCấu tạo初 + 歲 · sơ + tuế nghĩa thành phần: sơ + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一年的開始。《大戴禮記.夏小正》:「初歲祭耒,始用暢也。」 2.元旦。《史記.卷二七.天官書》:「歲始或冬至日,產氣始萌。臘明日,人眾卒歲,一會飲食,發陽氣,故曰初歲。」