初民

chū mín sơ dân

Hán Việt: sơ dân · Pinyin: chū mín

Tổng quan

gười đời thượng cổ. sơ dân sơ dân ☆Người đời thượng cổ.

Cấu tạo: (sơ) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đời thượng cổ. sơ dân sơ dân ☆Người đời thượng cổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱上古時代的人。如:「這些石器,都是上古初民的手藝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远古时代的人。

Eng

  • Cihui 初民 hūmín n. primitive people