初現 sơ hiện Hán Việt: sơ hiện Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 現 (hiện)Hán Việtsơ hiệnCấu tạo初 + 現 · sơ + hiện nghĩa thành phần: sơ + hiện Nghĩa EngCihui dawn