初生
sơ sanh
Hán Việt: sơ sanh · Pinyin: chū shēng
Tổng quan
sơ sinh | mới sinh | sơ cấp (sinh học) ới lọt lòng mẹ — Lúc mới có. sơ sinh sơ sinh ☆Mới lọt lòng mẹ — Lúc mới có.
Nghĩa
Việt
- Cihui sơ sinh | mới sinh | sơ cấp (sinh học) ới lọt lòng mẹ — Lúc mới có. sơ sinh sơ sinh ☆Mới lọt lòng mẹ — Lúc mới có.
Eng
- CC-CEDICT newborn|nascent|primary (biology)
- Cihui newborn; nascent; primary (biology)
ja
- JMdict firstborn|first-produced|newborn